Màn Hình - LCD BENQ GL2760H (9H.LC8LA.RBP) 27 inch FullHD (1920 x 1080) _VGA DVI-D _HDMI _27217D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc· Màn hình
Kích thước panel: Màn hình Wide 28"(71.12cm) 16:9
Độ phân giải thực: 3840x2160
Pixel: 0.155mm
Độ sáng (tối đa): 300 cd/㎡
Tỷ lệ Tương phản (Tối đa) : 500:1
Độ tương phản thông minh ASUS (ASCR): 100000000:1
Góc nhìn (CR ≧ 10): 170°(H)/160°(V)
Thời gian phản hồi: 1ms (Gray to Gray)
Màu sắc hiển thị: 1073.7 triệu màu (10bit)
Không chớp
· Tính năng video
Công nghệ không để lại dấu trace free: Có
Các chế độ SPLENDID cài đặt sẵn: 8 Chế độ
Các lựa chọn tông màu: 3 chế độ
Các lựa chọn nhiệt độ màu: 4 chế độ
GamePlus (chế độ) : Có (Ngắm/Hẹn giờ/Bộ đếm FPS/Màn hình hiển thị dạng lưới)
Hỗ trợ HDCP
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp : Có
VividPixel : Có
Hỗ trợ công nghệ FreeSync™
· Phím nóng thuận tiện
Điều chỉnh độ sáng
Lựa chọn đầu vào
Cần Điều hướng 5 Chiều Trên Màn hình
· Các cổng I /O
Tín hiệu vào: HDMI(v2.0) x2, DisplayPort 1.2
Giắc cắm tai nghe: 3.5mm Mini-Jack
· Tần số tín hiệu
Tần số tín hiệu Digital: DisplayPort: ~ KHz (H) / ~ Hz(V)
HDMI : 24~99 KHz(H)/ 40~60 Hz(V)
· Điện năng tiêu thụ
Điện năng tiêu thụ < 60W*
Chế độ tiết kiệm điện <0.5W
Chế độ tắt nguồn <0.5W
· Thiết kế cơ học
Màu sắc khung: Màu đen
Góc nghiêng: -5°~+20°
Chuẩn VESA treo tường: 100x100mm
· Bảo mật
Khoá Kensington
· Kích thước
Kích thước vật lý kèm với kệ (WxHxD) : 660.4 x 445.8 x 229.4 mm
Kích thước vật lý không kèmkệ (WxHxD) : 660.4 x 380.8 x 62.2 mm
Kích thước hộp (WxHxD) : 728 x 516 x 152 mm
· Khối lượng
Trọng lượng thực (Ước lượng) : 5.4 kg
Trọng lượng không tính chân đế (Ước lượng) : 4.6 kg
Trọng lượng thô (Ước lượng) : 7.4 kg
· Phụ kiện
Dây nguồn
Cáp DisplayPort
Sách hướng dẫn
Cáp HDMI (Có thể có)
Phiếu bảo hành
· Quy định
Energy Star®, EAC logo, BSMI, CB, CCC, CE, CEL level 1, FCC, PSB, PSE, RoHS, WHQL (Windows 10, Windows 8, Windows 7), TCO7.0, UL/cUL, VCCI, WEEE, RCM, TUV Không Chập chờn , TUV Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
· Màn hình
Kích thước panel: Màn hình Wide 28"(71.12cm) 16:9
Độ phân giải thực: 3840x2160
Pixel: 0.155mm
Độ sáng (tối đa): 300 cd/㎡
Tỷ lệ Tương phản (Tối đa) : 500:1
Độ tương phản thông minh ASUS (ASCR): 100000000:1
Góc nhìn (CR ≧ 10): 170°(H)/160°(V)
Thời gian phản hồi: 1ms (Gray to Gray)
Màu sắc hiển thị: 1073.7 triệu màu (10bit)
Không chớp
· Tính năng video
Công nghệ không để lại dấu trace free: Có
Các chế độ SPLENDID cài đặt sẵn: 8 Chế độ
Các lựa chọn tông màu: 3 chế độ
Các lựa chọn nhiệt độ màu: 4 chế độ
GamePlus (chế độ) : Có (Ngắm/Hẹn giờ/Bộ đếm FPS/Màn hình hiển thị dạng lưới)
Hỗ trợ HDCP
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp : Có
VividPixel : Có
Hỗ trợ công nghệ FreeSync™
· Phím nóng thuận tiện
Điều chỉnh độ sáng
Lựa chọn đầu vào
Cần Điều hướng 5 Chiều Trên Màn hình
· Các cổng I /O
Tín hiệu vào: HDMI(v2.0) x2, DisplayPort 1.2
Giắc cắm tai nghe: 3.5mm Mini-Jack
· Tần số tín hiệu
Tần số tín hiệu Digital: DisplayPort: ~ KHz (H) / ~ Hz(V)
HDMI : 24~99 KHz(H)/ 40~60 Hz(V)
· Điện năng tiêu thụ
Điện năng tiêu thụ < 60W*
Chế độ tiết kiệm điện <0.5W
Chế độ tắt nguồn <0.5W
· Thiết kế cơ học
Màu sắc khung: Màu đen
Góc nghiêng: -5°~+20°
Chuẩn VESA treo tường: 100x100mm
· Bảo mật
Khoá Kensington
· Kích thước
Kích thước vật lý kèm với kệ (WxHxD) : 660.4 x 445.8 x 229.4 mm
Kích thước vật lý không kèmkệ (WxHxD) : 660.4 x 380.8 x 62.2 mm
Kích thước hộp (WxHxD) : 728 x 516 x 152 mm
· Khối lượng
Trọng lượng thực (Ước lượng) : 5.4 kg
Trọng lượng không tính chân đế (Ước lượng) : 4.6 kg
Trọng lượng thô (Ước lượng) : 7.4 kg
· Phụ kiện
Dây nguồn
Cáp DisplayPort
Sách hướng dẫn
Cáp HDMI (Có thể có)
Phiếu bảo hành
· Quy định
Energy Star®, EAC logo, BSMI, CB, CCC, CE, CEL level 1, FCC, PSB, PSE, RoHS, WHQL (Windows 10, Windows 8, Windows 7), TCO7.0, UL/cUL, VCCI, WEEE, RCM, TUV Không Chập chờn , TUV Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp
CPU: 11th Generation Intel Xeon W-1350, 12 MB Cache, 6 Core, 3.3 GHz to 5.0 GHz
Memory: 16GB (2x8) DDR4 3200MHz (x4 slot)
HDD: 1TB HDD 3.5" 7200 rpm
VGA: Nvidia T400 4GB GDDR6
CPU: 13th Gen Intel® Core™ i5-13420H Processor 12M Cache, up to 4.60 GHz
Memory: GB LPDDR5 4800MHz (1 khe)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 1TB PCIe Gen4, 16 Gb/s, NVMe)
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS SlimBezel, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Acer ComfyView
Weight: 1.5 kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS SlimBezel, 60 Hz, Acer ComfyView
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core U9 185H (upto 5.10 GHz, 16 nhân 22 luồng, 24MB)
Memory: 32GB LPDDR5X 6400Mhz
HDD: 1TB PCIe NVMe SED SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4070 8GB
Display: 14.5 inch WQXGA (2560 x 1600) 165Hz 100% sRGB, 350nits Acer ComfyView
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 Cores: 2P + 8E, P: 1.3 up to 4.6 GHz / E: 0.9 up to 3.4 GHz), L3 Cache 12MB
Memory: 16GB DDR4 3200
HDD: 512GB G4 NMVe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) 300nits, IPS, 60Hz
Weight: 1.7 kg