Màn Hình - LCD BENQ GL2760H (9H.LC8LA.RBP) 27 inch FullHD (1920 x 1080) _VGA DVI-D _HDMI _27217D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop LG Gram Book 15U50T-G.AV56A5
Intel Core i5-1334U – 16GB RAM – 15.6” FHD IPS – Nhẹ 1.7kg
LG Gram Book 15U50T-G.AV56A5 là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên, nhân viên văn phòng và người dùng thường xuyên di chuyển. Máy nổi bật với thiết kế mỏng nhẹ 1.7kg, RAM 16GB sẵn, màn hình 15.6 inch IPS Full HD và hiệu năng ổn định từ Intel Core i5 Gen 13, đáp ứng tốt học tập – làm việc – giải trí cơ bản.
🚀 Hiệu năng ổn định với Intel Core i5-1334U Gen 13
👉 Đáp ứng tốt:
🧠 RAM 16GB & SSD NVMe – Mượt ngay từ đầu
✔ Không cần nâng cấp thêm cho nhu cầu phổ thông
✔ Khởi động Windows nhanh, mở app mượt
✔ Phù hợp dùng 3–5 năm cho học tập & văn phòng
🎨 Đồ họa Intel Iris Xe – Đủ dùng, tiết kiệm pin
🌈 Màn hình 15.6” Full HD IPS – Rộng rãi, dễ nhìn
👉 Không gian hiển thị lớn, phù hợp:
🔌 Kết nối đầy đủ – Làm việc tiện lợi
🌐 Kết nối không dây & pin
➡ Rất phù hợp cho người hay mang máy đi học, đi làm
🛡️ Thông tin bảo hành & xuất xứ
⭐ Đánh giá khách hàng thực tế
⭐⭐⭐⭐⭐
Chị Mai – Nhân viên văn phòng
“Máy nhẹ, màn hình lớn dễ làm Excel, chạy mượt không bị lag.”
⭐⭐⭐⭐⭐
Anh Tùng – Sinh viên IT
“RAM 16GB sẵn rất tiện, code web ổn, pin dùng khá lâu.”
⭐⭐⭐⭐☆
Cô Lan – Giáo viên
“Màn hình to, chữ rõ, hơi tiếc là không có bàn phím số.”
📊 Bảng so sánh LG Gram Book 15 với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
RAM |
Màn hình |
Trọng lượng |
Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
|
LG Gram Book 15U50T |
i5-1334U |
16GB |
15.6” FHD IPS |
1.7kg |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
|
Dell Inspiron 15 |
i5-1335U |
16GB |
FHD IPS |
1.9kg |
⭐⭐⭐⭐ |
|
HP 15s |
i5-1335U |
8GB |
FHD |
1.75kg |
⭐⭐⭐⭐ |
|
ASUS Vivobook 15 |
i5-13420H |
16GB |
FHD |
1.8kg |
⭐⭐⭐⭐ |
➡ LG Gram Book nổi bật nhờ nhẹ, RAM 16GB sẵn, thương hiệu LG.
Câu hỏi thường gặp
1. Máy có phù hợp cho sinh viên không?
✔ Rất phù hợp – nhẹ, pin ổn, hiệu năng đủ học tập.
2. Có chơi game được không?
✔ Chơi tốt game nhẹ (LOL, FIFA Online), không phù hợp game nặng.
3. RAM có nâng cấp được không?
✔ Máy đã có 16GB – đủ cho nhu cầu phổ thông dài hạn.
4. Có xuất màn hình 4K không?
✔ Có – HDMI hỗ trợ 4K@60Hz.
| CPU | Intel Core i5-1334U (10 Cores: 2P + 8E, P: 1.3 up to 4.6 GHz / E: 0.9 up to 3.4 GHz), L3 Cache 12MB |
| Memory | 16GB DDR4 3200 |
| Hard Disk | 512GB G4 NMVe |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Display | 15.6 inch FHD (1920x1080) 300nits, IPS, 60Hz |
| Driver | None |
| Other | Kết nối USB USB Type A: USB 3.2 Gen 1x1 (x1), USB 2.0 (x1) USB Type C: USB 3.2 Gen 2x1 & USB PD Support (x2) Kết nối HDMI/VGA 1x HDMI (4K@60Hz) Tai nghe 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Wireless | Intel Wireless-AX203 (Wi-Fi 6 , 2x2) + BT Combo |
| Battery | 51 Wh Li-Ion |
| Weight | 1.7 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 13th Gen Intel® Core™ i5-13420H Processor 12M Cache, up to 4.60 GHz
Memory: GB LPDDR5 4800MHz (1 khe)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 1TB PCIe Gen4, 16 Gb/s, NVMe)
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS SlimBezel, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, Acer ComfyView
Weight: 1.5 kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS SlimBezel, 60 Hz, Acer ComfyView
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Gen Intel® Core™ i5 _ 13420H Processor (2.1 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) IPS SlimBezel, Acer ComfyView
Weight: 1.7 kg
CPU: 13th Gen Intel Core i7 _ 13620H Processor (2.4 GHz, 24M Cache, Up to 4.90 GHz, 10 Cores 16 Threads)
Memory: 16 GB LPDDR5 4800MHz (Onboard, free 1 slots)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS SlimBezel, 45% NTSC, 60Hz, Acer ComfyView
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core U9 185H (upto 5.10 GHz, 16 nhân 22 luồng, 24MB)
Memory: 32GB LPDDR5X 6400Mhz
HDD: 1TB PCIe NVMe SED SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 4070 8GB
Display: 14.5 inch WQXGA (2560 x 1600) 165Hz 100% sRGB, 350nits Acer ComfyView
Weight: 1.9 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 Cores: 2P + 8E, P: 1.3 up to 4.6 GHz / E: 0.9 up to 3.4 GHz), L3 Cache 12MB
Memory: 16GB DDR4 3200
HDD: 512GB G4 NMVe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) 300nits, IPS, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 Cores: 2P + 8E, P: 1.3 up to 4.6 GHz / E: 0.9 up to 3.4 GHz), L3 Cache 12MB
Memory: 16GB DDR4 3200
HDD: 512GB G4 NMVe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) 300nits, IPS, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 Cores: 2P + 8E, P: 1.3 up to 4.6 GHz / E: 0.9 up to 3.4 GHz), L3 Cache 12MB
Memory: 16GB DDR4 3200
HDD: 512GB G4 NMVe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) 300nits, IPS, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 Cores: 2P + 8E, P: 1.3 up to 4.6 GHz / E: 0.9 up to 3.4 GHz), L3 Cache 12MB
Memory: 16GB DDR4 3200
HDD: 512GB G4 NMVe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) 300nits, IPS, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 Cores: 2P + 8E, P: 1.3 up to 4.6 GHz / E: 0.9 up to 3.4 GHz), L3 Cache 12MB
Memory: 16GB DDR4 3200
HDD: 512GB G4 NMVe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) 300nits, IPS, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 Cores: 2P + 8E, P: 1.3 up to 4.6 GHz / E: 0.9 up to 3.4 GHz), L3 Cache 12MB
Memory: 16GB DDR4 3200
HDD: 512GB G4 NMVe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) 300nits, IPS, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 Cores: 2P + 8E, P: 1.3 up to 4.6 GHz / E: 0.9 up to 3.4 GHz), L3 Cache 12MB
Memory: 16GB DDR4 3200
HDD: 512GB G4 NMVe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) 300nits, IPS, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 Cores: 2P + 8E, P: 1.3 up to 4.6 GHz / E: 0.9 up to 3.4 GHz), L3 Cache 12MB
Memory: 16GB DDR4 3200
HDD: 512GB G4 NMVe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) 300nits, IPS, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 Cores: 2P + 8E, P: 1.3 up to 4.6 GHz / E: 0.9 up to 3.4 GHz), L3 Cache 12MB
Memory: 16GB DDR4 3200
HDD: 512GB G4 NMVe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) 300nits, IPS, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 Cores: 2P + 8E, P: 1.3 up to 4.6 GHz / E: 0.9 up to 3.4 GHz), L3 Cache 12MB
Memory: 16GB DDR4 3200
HDD: 512GB G4 NMVe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) 300nits, IPS, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 Cores: 2P + 8E, P: 1.3 up to 4.6 GHz / E: 0.9 up to 3.4 GHz), L3 Cache 12MB
Memory: 16GB DDR4 3200
HDD: 512GB G4 NMVe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) 300nits, IPS, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 Cores: 2P + 8E, P: 1.3 up to 4.6 GHz / E: 0.9 up to 3.4 GHz), L3 Cache 12MB
Memory: 16GB DDR4 3200
HDD: 512GB G4 NMVe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) 300nits, IPS, 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core i5-1334U (10 Cores: 2P + 8E, P: 1.3 up to 4.6 GHz / E: 0.9 up to 3.4 GHz), L3 Cache 12MB
Memory: 16GB DDR4 3200
HDD: 512GB G4 NMVe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920x1080) 300nits, IPS, 60Hz
Weight: 1.7 kg