Ugreen micro HDMI to HDMI+VGA Adapter With 3.5mm audio port 10cm black MM115 (30355) GK
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS ExpertBook P1 P1503CVA-i7SE16-63WS – Core i7-13700H | 16GB DDR5 | 15.6 inch FHD
Tổng quan ASUS ExpertBook P1 P1503CVA-i7SE16-63WS
ASUS ExpertBook P1 P1503CVA-i7SE16-63WS là mẫu laptop doanh nghiệp hiệu năng cao hướng tới người dùng văn phòng, kế toán, kỹ thuật, lập trình và sinh viên ngành CNTT. Máy sở hữu Intel Core i7-13700H hiệu năng mạnh, màn hình lớn 15.6 inch cùng pin dung lượng cao, đáp ứng tốt nhu cầu làm việc cường độ cao và đa nhiệm.
Cấu hình chi tiết
Ưu điểm nổi bật
Đánh giá từ khách hàng (Customer Reviews)
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Văn H. – Kế toán trưởng
Máy chạy rất mượt khi xử lý Excel nặng, phần mềm kế toán và đa nhiệm nhiều tab.
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Minh T. – Lập trình viên
Core i7-13700H thực sự mạnh, build code nhanh, màn hình lớn dễ làm việc.
⭐⭐⭐⭐☆ Lê Quốc D. – Nhân viên văn phòng
Pin tốt, máy mát, bàn phím gõ êm, phù hợp làm việc cả ngày.
Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
RAM |
Màn hình |
Trọng lượng |
Pin |
|---|---|---|---|---|---|
|
ASUS ExpertBook P1 P1503CVA |
i7-13700H |
16GB DDR5 |
15.6" FHD IPS |
1.65kg |
63Wh |
|
Dell Latitude 3540 |
i7-1355U |
16GB DDR4 |
15.6" FHD |
1.79kg |
54Wh |
|
HP ProBook 450 G10 |
i7-1355U |
16GB DDR4 |
15.6" FHD |
1.79kg |
51Wh |
👉 Ưu thế: ASUS dùng CPU dòng H mạnh hơn rõ rệt, pin lớn hơn, giá cạnh tranh.
Câu hỏi thường gặp
ASUS ExpertBook P1 P1503CVA-i7SE16-63WS có nâng cấp RAM được không?
✔ Có, máy hỗ trợ 2 khe RAM, nâng cấp tối đa 64GB.
Laptop này phù hợp với đối tượng nào?
✔ Nhân viên văn phòng, kế toán, kỹ sư, lập trình viên, sinh viên kỹ thuật.
Pin 63Wh sử dụng được bao lâu?
✔ Trung bình 6–8 tiếng với tác vụ văn phòng cơ bản.
Máy có phù hợp học online, họp Zoom không?
✔ Hoàn toàn phù hợp, kết nối ổn định, màn hình lớn, âm thanh rõ ràng.
Kết luận
ASUS ExpertBook P1 P1503CVA-i7SE16-63WS là laptop doanh nghiệp 15.6 inch hiệu năng cao, pin trâu, dễ nâng cấp, rất phù hợp cho công việc chuyên nghiệp và sử dụng lâu dài.
| CPU | Intel® Core™ i7-13700H (2.40GHz up to 5.00GHz, 24MB Cache) |
| Memory | 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB) |
| Hard Disk | 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Display | 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A 2 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery 1 x HDMI 1.4 1 x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + BT 5.2 |
| Battery | 3Cell 63WHrs |
| Weight | 1.65 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 13620H Processor (2.4 GHz, 24M Cache, Up to 4.90 GHz, 10 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB LPDDR5 Bus 5200MHz Integrated Dual Channel
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 400 Nits Glossy 100% DCI-P3 TÜV Low Blue Light DisplayHDR™ True Black 500
Weight: 1,37 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-13700H (2.40GHz up to 5.00GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.65 kg
CPU: Apple M4 (CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện)
Memory: 16GB (Có thể nâng cấp thành: 24GB hoặc 32GB)
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe
VGA: 10-core GPU
Weight: 0,67 kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.7 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14.0 inch FHD (1920 x 1080)
Weight: 1.5kg
CPU: Intel® Core™ i7-13700H (2.40GHz up to 5.00GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13700H (2.40GHz up to 5.00GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13700H (2.40GHz up to 5.00GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13700H (2.40GHz up to 5.00GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13700H (2.40GHz up to 5.00GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13700H (2.40GHz up to 5.00GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13700H (2.40GHz up to 5.00GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13700H (2.40GHz up to 5.00GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13700H (2.40GHz up to 5.00GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13700H (2.40GHz up to 5.00GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13700H (2.40GHz up to 5.00GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13700H (2.40GHz up to 5.00GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.65 kg