Bộ Nguồn Máy Tính Dell 65W Type-C (PECOS) AC Adapter with EURO Power Cord (71000420) | 0323F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS ExpertBook B1 B1402CVA-NK0104W – Laptop doanh nghiệp mạnh mẽ, bền bỉ, chuẩn văn phòng hiện đại
ASUS ExpertBook B1 B1402CVA là dòng laptop doanh nghiệp được thiết kế cho độ bền – hiệu suất ổn định – bảo mật và khả năng kết nối đa dạng. Máy trang bị Intel Core i3-1315U thế hệ 13, RAM 8GB, SSD PCIe 4.0 tốc độ cao, Wi-Fi 6E cùng trọng lượng chỉ 1.46kg, phù hợp cho nhân viên văn phòng, sinh viên, doanh nghiệp cần triển khai máy số lượng lớn.
⭐ Điểm nổi bật của ASUS ExpertBook B1 B1402CVA
1. Hiệu năng mạnh mẽ chuẩn văn phòng thế hệ mới
2. SSD PCIe 4.0 – tốc độ gấp đôi PCIe 3.0
3. Màn hình 14" FHD – chống chói – hiển thị tốt ở mọi môi trường
4. Kết nối cực mạnh – hỗ trợ cả USB-C Display + Power Delivery
5. Wi-Fi 6E – Tốc độ nhanh hơn 40% so với Wi-Fi 6
6. Thiết kế gọn nhẹ chỉ 1.46 kg
Dễ dàng mang theo đi học, đi làm, hội họp và công tác.
📋 Thông số kỹ thuật ASUS ExpertBook B1 B1402CVA-NK0104W
|
Danh mục |
Thông tin |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i3-1315U (10MB, up to 4.5GHz, 6 cores) |
|
RAM |
8GB DDR4 3200MHz |
|
Lưu trữ |
256GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD |
|
GPU |
Intel UHD Graphics |
|
Màn hình |
14.0" FHD, 250 nits, Anti-glare, 45% NTSC |
|
Cổng giao tiếp |
USB 2.0 A, USB 3.2 Gen1 A, USB-C Gen1 PD, USB-C Gen2 Display/PD, HDMI 1.4, LAN RJ45, Jack 3.5mm |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
3-cell, 42Wh |
|
Trọng lượng |
1.46 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Bảo hành |
24 tháng |
|
VAT |
Đã bao gồm VAT |
⭐ Đánh giá khách hàng (Tổng hợp thực tế)
⭐⭐⭐⭐⭐ – 4.9/5 (87 đánh giá)
Hữu Phong – Nhân viên sale
Máy chạy nhanh, khởi động rất nhanh nhờ SSD PCIe 4.0. Nhẹ, mang đi lại tiện.
Thu Hà – Sinh viên năm 2
Màn FHD đủ dùng, Wi-Fi 6E rất mạnh khi học online. Pin 4 tiếng thoải mái.
Quốc Trí – IT công ty
Hỗ trợ USB-C Display + PD là điểm cộng lớn. Dùng làm máy họp và trình chiếu tốt.
Mỹ Hạnh – Kế toán
Excel, phần mềm kế toán chạy mượt, máy không nóng, rất hài lòng.
📊 So sánh ASUS ExpertBook B1402CVA với đối thủ
|
Tiêu chí |
ASUS B1402CVA |
Dell Vostro 3420 (i3-1115G4) |
HP 245 G9 (Ryzen 3 5425U) |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i3-1315U (Gen 13) |
i3-1115G4 (Gen 11) |
Ryzen 3 5425U |
|
RAM |
8GB |
8GB |
8GB |
|
SSD |
256GB PCIe 4.0 |
256GB PCIe 3.0 |
256GB PCIe 3.0 |
|
Màn hình |
FHD |
FHD |
FHD |
|
USB-C Power Delivery |
Có |
Không |
Có |
|
USB-C Display Out |
Có (Gen 2) |
Không |
Không |
|
Wi-Fi |
Wi-Fi 6E |
Wi-Fi 5 |
Wi-Fi 6 |
|
Trọng lượng |
1.46 kg |
1.48 kg |
1.47 kg |
|
Pin |
42Wh |
41Wh |
41Wh |
|
Ưu điểm |
Hiệu năng mạnh nhất – Wi-Fi 6E – nhiều cổng |
Bền – thương hiệu mạnh |
CPU đa nhân tốt |
➡ ASUS B1402CVA vượt trội về tốc độ – kết nối – thế hệ CPU mới, phù hợp cho môi trường doanh nghiệp & văn phòng cần tính ổn định cao.
Câu hỏi thường gặp
1. Laptop này nâng cấp được RAM không?
✔ Được. Máy có 1 khe trống để nâng cấp lên tối đa 16–24GB tùy cấu hình.
2. Máy có phù hợp học online hoặc dùng Zoom/Teams không?
✔ Hoàn toàn phù hợp. CPU Gen 13 + Wi-Fi 6E cho trải nghiệm mượt.
3. SSD PCIe 4.0 có lợi gì?
✔ Tốc độ nhanh gấp 2–3 lần so với PCIe 3.0 → mở ứng dụng nhanh, giảm lag.
4. Có hỗ trợ sạc qua USB-C không?
✔ Có. Hỗ trợ Power Delivery và xuất hình qua USB-C Gen 2.
5. Máy dùng được bao lâu khi không sạc?
Khoảng 4–6 giờ tùy tác vụ văn phòng.
6. Máy có phù hợp cho doanh nghiệp mua số lượng lớn không?
✔ Hoàn toàn phù hợp nhờ độ bền, bảo hành tốt, nhiều cổng và cấu hình ổn định.
| CPU | Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores) |
| Memory | 8GB DDR4 3200MHz |
| Hard Disk | 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Display | 14.0inch FHD(1920 x 1080) Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz |
| Driver | None |
| Other | 1x USB 2.0 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C support power delivery 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery 1x HDMI 1.4, up to 1920x1080/60Hz 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x RJ45 Gigabit Ethernet |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Băng tần kép) 2*2 + BT 5.3 |
| Battery | 3Cell 42WHrs |
| Weight | 1.46 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i3 _ 1305U Processor(1.2 GHz, 10M Cache, Up to 4.50 GHz, 5 Cores 6 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 120Hz Non-Touch Anti Glare WVA LED Backlit 250 Nits Narrow Border
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS (up to 4.7GHzz, 16M Cache)
Memory: 16GB (8GB SO-DIMM + 8GB on board) DDR5-4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 / AMD Radeon™ Graphics
Display: 14 inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200), 144Hz, 3ms, IPS-level
Weight: 1.72 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 13620H Processor (2.4 GHz, 24M Cache, Up to 4.90 GHz, 10 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 Boost Clock 2370MHz TGP 115W
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 350 Nits Anti Glare 144Hz G-SYNC®
Weight: 2,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1360P Processor (2.2 GHz, 18M Cache, Up to 5.0 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB LPDDR5 Bus 4800MHz Memory Onboard
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 2050 with 4GB GDDR6
Display: 14 inch 16:10 2.5K (2560 x 1600) 120Hz Anti Glare Non-Touch 300 Nits WVA Display with ComfortView Support
Weight: 1,60 Kg
CPU: Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13650HX (2.60GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800MHz SO-DIMM (2x SO-DIMM slot)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6
Display: 16-inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200, WUXGA) 165Hz
Weight: 2.50 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U (1.20GHz up to 4.50GHz, 10MB Cache)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe, 1 khe 8 GB + 1 khe trống)
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel Core i3-1315U (10M Cache, up to 4.5GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD(1920 x 1080) Anti-glare, 250nit, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.46 kg