PC HP Z440 Workstation (F5W13AV) Intel® Xeon® E5 1603 v4 _8GB _1TB _NVIDIA Quadro M2000 4GB _618EL
41,500,000
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc
THÔNG TIN |
|
| Series | Z2 Tower G4 |
| Model | 9UU82PA |
BỘ VI XỬ LÝ |
|
| Thương hiệu | Intel |
| Loại CPU | Xeon |
| Số hiệu | Xeon E-2224G |
| Tần số cơ sở | 3.50 GHz |
| Turbo boost | Upto 4.70 GHz |
| Số lõi | 4 |
| Số luồng | 4 |
| Bộ nhớ đệm | 8 MB Intel Smart Cache |
| Chipset | Intel C246 |
RAM |
|
| Sẵn có | 8 GB |
| Loại RAM | DDR4 non-ECC SDRAM |
| Tốc độ Bus | 2666 MHz |
| Số khe RAM | 4 |
| Số khe trống | 3 |
| Hỗ trợ tối đa | 128 GB (4 x 32 GB) |
Ổ CỨNG |
|
| Dung lượng | 256GB SSD 2.5-Inch SATA |
| RAID | RAID 0, RAID 1 |
| Ổ đĩa quang | Không |
ĐỒ HỌA |
|
| Card tích hợp | Intel UHD Graphics P630 |
ÂM THANH |
|
| Chip âm thanh | Conexant CX20632-31Z |
| Loa trong | 1 x 1.5 W |
CỔNG KẾT NỐI (PHÍA TRƯỚC) |
|
| Số cổng USB | 3 |
| USB Type-A 3.0 | 2 |
| USB Type-C 3.1 Gen 2 | 1 |
| Cổng âm thanh | 1 (Jack kết hợp tai nghe/micro) |
| Khe cắm thẻ nhớ | SD |
CỔNG KẾT NỐI (PHÍA SAU) |
|
| DisplayPort | 2, Phiên bản 1.2 |
| Số cổng USB | 6 |
| USB Type-A 2.0 | 2 |
| USB Type-A 3.0 | 4 |
| Cổng vào âm thanh | Có |
| Cổng ra âm thanh | Có |
| Cổng LAN (RJ-45) | Có |
| Cổng nguồn vào | Có |
| Khe khóa bảo vệ | Có |
KẾT NỐI KHÁC |
|
| LAN | Intel I219-LM |
HỆ ĐIỀU HÀNH - PHẦN MỀM |
|
| Hệ điều hành | FreeDOS |
KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG |
|
| Kích thước máy trạm | Ngang 16.90 x Cao 35.60 x Sâu 43.50 cm |
| Trọng lượng máy trạm | 8.20 kg |
THÔNG TIN KHÁC |
|
| Đóng thùng bao gồm | Máy trạm workstation, Cáp nguồn, Bộ bàn phím + chuột, Tài liệu |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
THÔNG TIN |
|
| Series | Z2 Tower G4 |
| Model | 9UU82PA |
BỘ VI XỬ LÝ |
|
| Thương hiệu | Intel |
| Loại CPU | Xeon |
| Số hiệu | Xeon E-2224G |
| Tần số cơ sở | 3.50 GHz |
| Turbo boost | Upto 4.70 GHz |
| Số lõi | 4 |
| Số luồng | 4 |
| Bộ nhớ đệm | 8 MB Intel Smart Cache |
| Chipset | Intel C246 |
RAM |
|
| Sẵn có | 8 GB |
| Loại RAM | DDR4 non-ECC SDRAM |
| Tốc độ Bus | 2666 MHz |
| Số khe RAM | 4 |
| Số khe trống | 3 |
| Hỗ trợ tối đa | 128 GB (4 x 32 GB) |
Ổ CỨNG |
|
| Dung lượng | 256GB SSD 2.5-Inch SATA |
| RAID | RAID 0, RAID 1 |
| Ổ đĩa quang | Không |
ĐỒ HỌA |
|
| Card tích hợp | Intel UHD Graphics P630 |
ÂM THANH |
|
| Chip âm thanh | Conexant CX20632-31Z |
| Loa trong | 1 x 1.5 W |
CỔNG KẾT NỐI (PHÍA TRƯỚC) |
|
| Số cổng USB | 3 |
| USB Type-A 3.0 | 2 |
| USB Type-C 3.1 Gen 2 | 1 |
| Cổng âm thanh | 1 (Jack kết hợp tai nghe/micro) |
| Khe cắm thẻ nhớ | SD |
CỔNG KẾT NỐI (PHÍA SAU) |
|
| DisplayPort | 2, Phiên bản 1.2 |
| Số cổng USB | 6 |
| USB Type-A 2.0 | 2 |
| USB Type-A 3.0 | 4 |
| Cổng vào âm thanh | Có |
| Cổng ra âm thanh | Có |
| Cổng LAN (RJ-45) | Có |
| Cổng nguồn vào | Có |
| Khe khóa bảo vệ | Có |
KẾT NỐI KHÁC |
|
| LAN | Intel I219-LM |
HỆ ĐIỀU HÀNH - PHẦN MỀM |
|
| Hệ điều hành | FreeDOS |
KÍCH THƯỚC - TRỌNG LƯỢNG |
|
| Kích thước máy trạm | Ngang 16.90 x Cao 35.60 x Sâu 43.50 cm |
| Trọng lượng máy trạm | 8.20 kg |
THÔNG TIN KHÁC |
|
| Đóng thùng bao gồm | Máy trạm workstation, Cáp nguồn, Bộ bàn phím + chuột, Tài liệu |
CPU: Intel Core i7-12700 up to 4.9GHz, 25MB
Memory: 8GB DDR4-3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics 770
Weight: 5.31 kg
CPU: Intel Core i3-13100 up to 4.5GHz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1 x 8GB), 2 khe cắm Ram
HDD: 256GB SSD PCIe NVMe M.2
VGA: Intel UHD Graphics 730
Weight: 5.31 kg
CPU: Intel Xeon® W5-3423 (12 Cores, 24 Threads, 2.1GHz Up to 4.2GHz, 30MB Smart Cache)
Memory: 32GB (1x32GB) DDR5 4800MHz
HDD: 512GB PCIe NVMe Gen4 x4 SSD Class 40, 2TB HDD
VGA: NVIDIA A4000 16GB GDDR6
Weight: 21.04 kg
CPU: Intel Xeon® W5-3423 (12 Cores, 24 Threads, 2.1GHz Up to 4.2GHz, 30MB Smart Cache)
Memory: 32GB DDR5 ECC RAM
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
VGA: No Graphics
Weight: 21.04 kg