Ram Laptop Corsair Vengeance 8GB (2x4GB) DDR4 Bus 2400MHz (CMSX8GX4M2A2400C16) _919KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
PC Lenovo ThinkCentre Neo 50s Gen 5 (12XD002LVA) – Nhỏ gọn, hiệu năng cực mạnh với i7 Gen 14
Giới thiệu chung
Lenovo ThinkCentre Neo 50s Gen 5 (12XD002LVA) là dòng máy tính để bàn Small Form Factor (SFF) thế hệ mới, kết hợp thiết kế nhỏ gọn với sức mạnh vượt trội từ Intel Core i7-14700 (20 nhân 28 luồng).
👉 Phù hợp cho: văn phòng cao cấp, doanh nghiệp, lập trình, kế toán, đa nhiệm nặng.
Ưu điểm nổi bật của Lenovo ThinkCentre Neo 50s Gen 5
🚀 Hiệu năng đỉnh cao với Intel Core i7-14700
⚡ RAM DDR5 16GB + SSD Gen 4
🖥️ Thiết kế nhỏ gọn – tối ưu không gian
🌐 Kết nối hiện đại
🔧 Dễ dàng nâng cấp
Thông số kỹ thuật Lenovo ThinkCentre Neo 50s Gen 5 (12XD002LVA)
Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐ Nguyễn Văn M. (Doanh nghiệp):
“Máy nhỏ nhưng rất mạnh, i7 Gen 14 chạy cực mượt, rất đáng tiền.”
⭐ Trần Quốc H. (Lập trình viên):
“RAM 16GB đủ dùng lâu dài, compile nhanh, đa nhiệm tốt.”
⭐ Lê Minh T. (Văn phòng):
“Thiết kế gọn gàng, phù hợp bàn làm việc nhỏ, hoạt động ổn định.”
👉 Đánh giá trung bình: 4.9/5 ⭐
Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc SFF
|
Tiêu chí |
Lenovo Neo 50s Gen 5 |
HP ProDesk 400 G10 SFF |
Dell Vostro 3020 SFF |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i7-14700 |
i5-14500 |
i5-13400 |
|
RAM |
16GB DDR5 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
SSD |
512GB |
256GB |
512GB |
|
WiFi |
WiFi 6 |
WiFi 6 |
WiFi 6 |
|
Thiết kế |
SFF |
SFF |
SFF |
|
Hiệu năng |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 Kết luận: Neo 50s Gen 5 vượt trội về CPU và RAM, phù hợp doanh nghiệp cần hiệu năng cao trong thiết kế nhỏ gọn.
Câu hỏi thường gặp
1. Máy có nâng cấp RAM được không?
✔ Có. Hỗ trợ nâng cấp RAM DDR5.
2. Máy có cài sẵn Windows không?
❌ Không. Máy chưa có hệ điều hành.
3. Máy có phù hợp đồ họa không?
✔ Phù hợp đồ họa nhẹ
❌ Không phù hợp render 3D nặng.
4. Máy phù hợp với đối tượng nào?
✔ Văn phòng cao cấp, doanh nghiệp, lập trình viên.
| CPU | Intel® Core™ i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB |
| Memory | 1x 16GB UDIMM DDR5-5600 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| VGA | Integrated Intel® UHD Graphics 770 |
| Driver | None |
| Other | 1x USB-C® (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), with 15W charging 2x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x microphone (3.5mm) |
| Wireless | Intel® Wi-Fi® 6 AX201, 802.11ax 2x2 + BT5.2 |
| Weight | 4.2 kg |
| SoftWare | No OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 4.2 kg
CPU: Intel Core i3-14100, 4C (4P + 0E) / 8T, P-core 3.5 / 4.7GHz, 12MB
Memory: 1x 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 Performance NVMe Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 5.6 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7735HS (3.20GHz up to 4.75GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch FHD(1920 x 1080) IPS, 180Hz, 100% sRGB, 300nits, Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD Wide viewing angle
Weight: 2.1kg
CPU: Intel Core™ Ultra 7 356H, 16C (4P + 8E + 4LPE) / 16T, Max Turbo up to 4.7GHz, 18MB Intel® Smart Cache
Memory: 32GB LPCAMM2 LPDDR5X-7467
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 5.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.27 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 4.2 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 4.2 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 4.2 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 4.2 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 4.2 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 4.2 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 4.2 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 4.2 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 4.2 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 4.2 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 4.2 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 4.2 kg