PC Dell XPS 8940 (70226565) | Intel® Core™ i7 _ 10700 | 8GB | 512GB SSD PCIe _ 1TB | GeForce® GTX 1660Ti with 6GB GDDR6 | Win 10 | Killer WiFi | 1020F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI Prestige 14 AI Evo C1MG-081VN – Intel Core Ultra 5, OLED 2.8K, Wi-Fi 7, Pin 90Wh
MSI Prestige 14 AI Evo C1MG-081VN là mẫu laptop mỏng nhẹ cao cấp thế hệ mới, trang bị Intel Core Ultra 5 125H tích hợp AI, màn hình OLED 2.8K chuẩn màu 100% DCI-P3, Wi-Fi 7 và pin dung lượng lớn 90Wh. Đây là lựa chọn lý tưởng cho doanh nhân, dân văn phòng cao cấp, sáng tạo nội dung và người dùng di chuyển nhiều.
Thiết kế cao cấp – Nhẹ gọn, sang trọng
Hiệu năng AI mạnh mẽ với Intel Core Ultra 5 125H
👉 Đáp ứng tốt: Office nâng cao, lập trình, xử lý dữ liệu, chỉnh sửa ảnh & video cơ bản.
Màn hình OLED 14” 2.8K – Chuẩn màu chuyên nghiệp
Pin “trâu” 90Wh – Làm việc cả ngày dài
Kết nối hiện đại – Chuẩn tương lai
⭐ Đánh giá khách hàng về MSI Prestige 14 AI Evo
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Minh K. – Nhân viên Marketing
“Màn hình OLED rất đẹp, pin dùng gần 2 ngày văn phòng, cực kỳ hài lòng.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Hoàng L. – Doanh nhân
“Máy gọn nhẹ, chạy mát, Wi-Fi 7 nhanh hơn rõ rệt.”
⭐⭐⭐⭐☆ Phạm Quốc T. – Freelancer thiết kế
“Màu sắc chuẩn, phù hợp chỉnh ảnh và làm nội dung số.”
📊 Bảng so sánh MSI Prestige 14 AI Evo với đối thủ
|
Tiêu chí |
MSI Prestige 14 AI Evo |
ASUS ZenBook 14 OLED |
Dell XPS 13 Plus |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core Ultra 5 125H |
Core Ultra 5 125H |
Core Ultra 7 |
|
GPU |
Intel Arc |
Intel Arc |
Intel Arc |
|
Màn hình |
OLED 2.8K, DCI-P3 |
OLED 2.8K |
3.5K OLED |
|
Wi-Fi |
Wi-Fi 7 |
Wi-Fi 6E |
Wi-Fi 6E |
|
Pin |
90Wh |
75Wh |
55Wh |
|
Cổng |
TB4 + HDMI 2.1 |
TB4 |
TB4 |
|
Trọng lượng |
1.7kg |
1.39kg |
1.24kg |
👉 Ưu thế MSI Prestige 14 AI Evo: Pin lớn nhất, Wi-Fi 7, kết nối đa dạng, giá dễ tiếp cận.
Câu hỏi thường gặp
1. MSI Prestige 14 AI Evo có phù hợp dân văn phòng không?
👉 Rất phù hợp: nhẹ, pin lâu, hiệu năng mạnh, màn hình đẹp.
2. RAM có nâng cấp được không?
👉 RAM 16GB DDR5 được tối ưu sẵn cho đa nhiệm, phù hợp sử dụng lâu dài.
3. Máy có phù hợp thiết kế đồ họa không?
👉 Phù hợp thiết kế 2D, chỉnh ảnh, dựng video cơ bản nhờ màn OLED chuẩn màu.
4. Pin 90Wh dùng được bao lâu?
👉 10–14 tiếng sử dụng văn phòng thực tế.
5. Bảo hành thế nào?
👉 24 tháng chính hãng MSI toàn quốc, hàng mới 100%.
| CPU | Intel Core Ultra 5 125H, 1.2Ghz up to 4.5GHz, 18MB |
| Memory | 16GB DDR5 5600MHz |
| Hard Disk | 512GB M.2 PCIe Gen4 |
| VGA | Intel Arc Graphics |
| Display | 14 inch QHD 2K8 (2880*1800) pixel OLED 100% DCI-P3 60Hz |
| Driver | None |
| Other | 1 x HDMI 2.1, 2 x USB Type-C (support ThunderBolt4 / DisplayPort / PowerDelivery), 1 x USB 3.2 |
| Wireless | Wi-Fi 7 802.11be + Bluetooth 5.4 |
| Battery | 90WHrs |
| Weight | 1.7 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, 1.2Ghz up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 PCIe Gen4
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14 inch QHD 2K8 (2880*1800) pixel OLED 100% DCI-P3 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5 5600Mhz (1 x 16GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, 1.2Ghz up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 PCIe Gen4
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14 inch QHD 2K8 (2880*1800) pixel OLED 100% DCI-P3 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, 1.2Ghz up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 PCIe Gen4
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14 inch QHD 2K8 (2880*1800) pixel OLED 100% DCI-P3 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, 1.2Ghz up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 PCIe Gen4
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14 inch QHD 2K8 (2880*1800) pixel OLED 100% DCI-P3 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, 1.2Ghz up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 PCIe Gen4
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14 inch QHD 2K8 (2880*1800) pixel OLED 100% DCI-P3 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, 1.2Ghz up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 PCIe Gen4
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14 inch QHD 2K8 (2880*1800) pixel OLED 100% DCI-P3 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, 1.2Ghz up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 PCIe Gen4
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14 inch QHD 2K8 (2880*1800) pixel OLED 100% DCI-P3 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, 1.2Ghz up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 PCIe Gen4
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14 inch QHD 2K8 (2880*1800) pixel OLED 100% DCI-P3 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, 1.2Ghz up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 PCIe Gen4
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14 inch QHD 2K8 (2880*1800) pixel OLED 100% DCI-P3 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, 1.2Ghz up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 PCIe Gen4
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14 inch QHD 2K8 (2880*1800) pixel OLED 100% DCI-P3 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, 1.2Ghz up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 PCIe Gen4
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14 inch QHD 2K8 (2880*1800) pixel OLED 100% DCI-P3 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, 1.2Ghz up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 PCIe Gen4
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14 inch QHD 2K8 (2880*1800) pixel OLED 100% DCI-P3 60Hz
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, 1.2Ghz up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 PCIe Gen4
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 14 inch QHD 2K8 (2880*1800) pixel OLED 100% DCI-P3 60Hz
Weight: 1.7 kg