Ugreen DVI(24+1) male to male cable gold-plated 5M 11608 GK
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
HP ProBook 460 G11 (A74BVPT): Trạm Làm Việc AI Di Động Hiệu Năng Đỉnh Cao
HP ProBook 460 G11 (A74BVPT) không chỉ là một chiếc laptop doanh nghiệp, mà là một trạm làm việc di động thực thụ, được thiết kế để mang đến sức mạnh xử lý và đồ họa đỉnh cao. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho những nhà sáng tạo, kỹ sư, và power user cần một công cụ làm việc không có bất kỳ sự thỏa hiệp nào.
1. Cuộc Cách Mạng Về Hiệu Năng - CPU Core™ Ultra H-Series & Đồ Họa Arc™
2. Không Gian Sáng Tạo Mở Rộng & Hiện Đại
3. Nền Tảng Sẵn Sàng Nâng Cấp Tối Đa
4. Kết Nối Của Tương Lai, Bền Bỉ Cả Ngày Dài
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ Ultra 5 125H (up to 4.5GHz, 14 Cores, 18 Threads) |
|
RAM |
8GB (1x 8GB) DDR5 5600MHz (Còn trống 1 khe để nâng cấp) |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Card đồ họa |
Tích hợp Intel® Arc™ Graphics |
|
Màn hình |
16" WUXGA (1920x1200) IPS 16:10, 300 nits, Chống lóa |
|
Kết nối không dây |
Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) |
|
Cổng kết nối |
2x USB-C® 20Gbps (Sạc & Xuất hình), 1x RJ-45 (LAN), 2x USB-A, HDMI 2.1 |
|
Pin |
3-cell, 56Wh (Dung lượng cao) |
|
Trọng lượng |
1.74 Kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Bạc (Silver) |
|
Bảo hành |
12 tháng |
1. Đánh Giá Từ Những Chuyên Gia Sáng Tạo
Họ Nói Gì Về "Trạm Làm Việc AI Di Động Hiệu Năng Đỉnh Cao" Này?
★★★★★ Chị Linh - Chuyên viên Biên tập Video & Sáng tạo Nội dung
"CPU Core Ultra H-series và đồ họa Intel Arc thực sự là một sự kết hợp trong mơ. Thời gian render video của tôi đã giảm đi đáng kể, và tôi có thể chỉnh sửa các file video 4K một cách mượt mà. Màn hình 16:10 cho tôi thêm không gian cho timeline. Đây là một trạm làm việc di động không có đối thủ."
★★★★★ Anh Khoa - Kỹ sư & Kiến trúc sư
"Tôi thường xuyên phải làm việc với các bản vẽ 3D và file CAD phức tạp. Sức mạnh của CPU 14 nhân và đặc biệt là đồ họa Intel Arc xử lý các mô hình này một cách dễ dàng, không hề giật lag. Đây là hiệu năng của máy trạm trong một thân hình laptop doanh nghiệp."
★★★★★ Anh Tuấn - Lập trình viên & Power User
"Tôi cần một chiếc máy có thể xử lý mọi thứ, từ việc biên dịch các dự án lớn, chạy nhiều máy ảo đến giải trí. CPU 14 nhân xử lý đa nhiệm cực tốt, và tôi thực sự bất ngờ với sức mạnh của Intel Arc. Một cỗ máy toàn diện, không có điểm yếu."
2. So Sánh: Lựa Chọn Hiệu Năng Không Thỏa Hiệp
|
Tiêu chí |
HP ProBook 460 G11 (A74BVPT) |
Đối thủ (Core Ultra U-Series, Intel Graphics) |
Đối thủ (Laptop Gaming, cùng cấu hình) |
|---|---|---|---|
|
Hiệu năng Xử lý & Đồ họa |
★★★★★ (Tốt nhất) |
★★★☆☆ (Khá) |
★★★★★ (Tốt nhất) |
|
Tính năng AI Thông minh |
★★★★★ (Tốt nhất) |
★★★★★ (Tốt nhất) |
★★★★★ (Tốt nhất) |
|
Độ bền & Tính năng Doanh nghiệp |
★★★★★ (Tốt nhất) |
★★★★★ (Tốt nhất) |
★★☆☆☆ (Thiếu) |
|
Giá trị Tổng thể |
"Trạm làm việc AI, hiệu năng đỉnh cao" |
"Hy sinh hiệu năng xử lý và đồ họa" |
"Hy sinh độ bền & tính chuyên nghiệp" |
3. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. CPU Core™ Ultra H-series khác gì so với U-series?
2. Đồ họa Intel® Arc™ mạnh đến mức nào?
3. Tại sao việc nâng cấp RAM lên kênh đôi lại cực kỳ quan trọng trên máy này?
| CPU | Intel Core Ultra 5 125H, P-core 1.2Ghz up to 4.5Ghz, E-core 700Mhz up to 3.6Ghz, 18MB |
| Memory | 8GB DDR5 5600MHz (1 x 8GB) |
| Hard Disk | 512GB SSD PCIe NVMe |
| VGA | Intel Arc Graphics |
| Display | 16 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB Type-C 20Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort 1.4, HP Sleep and Charge); 2 x USB Type-A 5Gbps signaling rate (1 charging, 1 power); 1 x HDMI 2.1; 1 x stereo headphone/microphone combo jack; 1 x RJ-45 |
| Wireless | Wi-Fi 6E AX211 (2x2) + BT 5.3 |
| Battery | 3 Cell - 56Wh |
| Weight | 1.74 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i7 _ 10750H Processor (2.60 GHz, 12M Cache, Up to 5.00 GHz)
Memory: 16GB DDr4 Bus 2933MHz (2 x 8GB, 2 Slot, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 2060 with 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD IPS (1920 x 1080) 300 Nits WVA Anti Glare LED Backlit Display with 144Hz Refresh Rate
Weight: 2,30 Kg
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i7 _ 10750H Processor (2.60 GHz, 12M Cache, Up to 5.00 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2933MHz (2 x 4GB, 2 Slot, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® GTX1660Ti with 6GB GDDR6 / Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD IPS (1920 x 1080) 300 Nits WVA Anti Glare LED Backlit Display with 144Hz Refresh Rate
Weight: 2,30 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Anti Glare WLED 250 Nits eDP Micro Edge 45% NTSC
Weight: 1,50 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-11400H (up to 4.5 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Memory: 16GB 2x8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 64GB)
HDD: 512B SSD Gen4 (2x M.2 SSD slots Type 2280, supports 1x NVMe PCIe Gen3 & SATA/ 1x NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 Ti Laptop GPU 4GB GDDR6 Boost Clock 1500MHz, Maximum Graphics Power 75W
Display: 15.6" Thin Bezel FHD 1920x1080 IPS-level Anti-glare Display LCD (144Hz, 72% NTSC)
Weight: 2,03 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 12700H Processor (2.30 GHz, 18MB Cache Up to 4.70 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 32GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 16GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 1TB SSD M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3070 Ti Laptop GPU with 8GB GDDR6
Display: 17.3 inch Thin Bezel UHD (3840 x 2160) IPS Level miniLED VESA DisplayHDR 1000 120Hz Refresh Rate
Weight: 2,60 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1145G7 Processor (2.60 GHz, 8M Cache, Up to 4.40 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, P-core 1.2Ghz up to 4.5Ghz, E-core 700Mhz up to 3.6Ghz, 18MB
Memory: 8GB DDR5 5600MHz (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.74 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, P-core 1.2Ghz up to 4.5Ghz, E-core 700Mhz up to 3.6Ghz, 18MB
Memory: 8GB DDR5 5600MHz (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.74 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, P-core 1.2Ghz up to 4.5Ghz, E-core 700Mhz up to 3.6Ghz, 18MB
Memory: 8GB DDR5 5600MHz (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.74 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, P-core 1.2Ghz up to 4.5Ghz, E-core 700Mhz up to 3.6Ghz, 18MB
Memory: 8GB DDR5 5600MHz (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.74 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, P-core 1.2Ghz up to 4.5Ghz, E-core 700Mhz up to 3.6Ghz, 18MB
Memory: 8GB DDR5 5600MHz (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.74 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, P-core 1.2Ghz up to 4.5Ghz, E-core 700Mhz up to 3.6Ghz, 18MB
Memory: 8GB DDR5 5600MHz (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.74 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, P-core 1.2Ghz up to 4.5Ghz, E-core 700Mhz up to 3.6Ghz, 18MB
Memory: 8GB DDR5 5600MHz (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.74 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, P-core 1.2Ghz up to 4.5Ghz, E-core 700Mhz up to 3.6Ghz, 18MB
Memory: 8GB DDR5 5600MHz (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.74 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, P-core 1.2Ghz up to 4.5Ghz, E-core 700Mhz up to 3.6Ghz, 18MB
Memory: 8GB DDR5 5600MHz (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.74 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, P-core 1.2Ghz up to 4.5Ghz, E-core 700Mhz up to 3.6Ghz, 18MB
Memory: 8GB DDR5 5600MHz (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.74 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, P-core 1.2Ghz up to 4.5Ghz, E-core 700Mhz up to 3.6Ghz, 18MB
Memory: 8GB DDR5 5600MHz (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.74 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, P-core 1.2Ghz up to 4.5Ghz, E-core 700Mhz up to 3.6Ghz, 18MB
Memory: 8GB DDR5 5600MHz (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.74 kg
CPU: Intel Core Ultra 5 125H, P-core 1.2Ghz up to 4.5Ghz, E-core 700Mhz up to 3.6Ghz, 18MB
Memory: 8GB DDR5 5600MHz (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Arc Graphics
Display: 16 inch WUXGA (1920 x 1200), IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.74 kg