OKI Toner (mực) C911. Đen Tuổi thọ - 38k Trang (5%) _518ID
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| CPU | AMD Ryzen™ 7-5700U (1.80GHz up to 4.30GHz, 8MB Cache) |
| Memory | 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB) |
| VGA | AMD Radeon™ Graphics |
| Display | 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Anti-glare, Acer ComfyView™ LED-backlit |
| Driver | None |
| Other | USB Type-C 1 x USB Type-C™ port, supporting: • USB 3.2 Gen 1 (up to 5 Gbps) • DisplayPort over USB-C • USB charging 5/9/12/15/20 V; 3.25 A USB Standard A 3 x USB Standard-A ports, supporting: • Three ports for USB 3.2 Gen 1 1 x HDMI® 1.4 port with HDCP support 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
| Wireless | 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN + Bluetooth® 5.1 |
| Battery | 3Cell 58WHr |
| Weight | 1.70 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 1255U Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.70 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare Non-Touch WVA 250 Nits HD RGB Cam, WLAN Carbon Fiber
Weight: 1,30 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (up to 4.8 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 24 MB L3 cache, 16 cores, 22 threads)
Memory: 16 GB DDR5-5600 MT/s (1 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" diagonal, WUXGA (1920 x 1200), touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.41kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-5700U (1.80GHz up to 4.30GHz, 8MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Anti-glare, Acer ComfyView™ LED-backlit
Weight: 1.70 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-5700U (1.80GHz up to 4.30GHz, 8MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Anti-glare, Acer ComfyView™ LED-backlit
Weight: 1.70 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-5700U (1.80GHz up to 4.30GHz, 8MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Anti-glare, Acer ComfyView™ LED-backlit
Weight: 1.70 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-5700U (1.80GHz up to 4.30GHz, 8MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Anti-glare, Acer ComfyView™ LED-backlit
Weight: 1.70 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-5700U (1.80GHz up to 4.30GHz, 8MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Anti-glare, Acer ComfyView™ LED-backlit
Weight: 1.70 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-5700U (1.80GHz up to 4.30GHz, 8MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Anti-glare, Acer ComfyView™ LED-backlit
Weight: 1.70 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-5700U (1.80GHz up to 4.30GHz, 8MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Anti-glare, Acer ComfyView™ LED-backlit
Weight: 1.70 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-5700U (1.80GHz up to 4.30GHz, 8MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Anti-glare, Acer ComfyView™ LED-backlit
Weight: 1.70 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-5700U (1.80GHz up to 4.30GHz, 8MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Anti-glare, Acer ComfyView™ LED-backlit
Weight: 1.70 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-5700U (1.80GHz up to 4.30GHz, 8MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Anti-glare, Acer ComfyView™ LED-backlit
Weight: 1.70 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-5700U (1.80GHz up to 4.30GHz, 8MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Anti-glare, Acer ComfyView™ LED-backlit
Weight: 1.70 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-5700U (1.80GHz up to 4.30GHz, 8MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Anti-glare, Acer ComfyView™ LED-backlit
Weight: 1.70 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-5700U (1.80GHz up to 4.30GHz, 8MB Cache)
Memory: 8GB(1x8GB) DDR4 3200MHz (2 khe rời, Nâng cấp tối đa 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920 x 1080) IPS, 250nits, 45% NTSC, 60Hz, Anti-glare, Acer ComfyView™ LED-backlit
Weight: 1.70 kg