Nắp Lưng Dell Inspiron Audi A5 (N5520 _ N5420) (18318)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| CPU | Intel Core 7 150U 1.8 GHz (12MB Cache, up to 5.4 GHz, 10 lõi, 12 luồng) |
| Memory | 16GB DDR5 2 khe (8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM, Có thể nâng cấp; Cần tháo vỏ dưới/trên) |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD |
| VGA | Intel Graphics |
| Display | 14 inches Độ sáng 250 nits Độ phủ màu 45% NTSC Bề mặt màn hình chống loá Chứng nhận TÜV Rheinland 1920 x 1080 pixels (FullHD) |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB 2.0 Type-A (tốc độ đến 480Mbps) 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C (tốc độ đến 5Gbps) 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A (tốc độ đến 5Gbps) 1 x HDMI 1.4 1 x Jack âm thanh 3.5mm combo 1 x Cổng sạc DC-in |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 1*1 + Bluetooth 5.2 |
| Weight | 1.40 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 5 5600H Processor (3.3GHz, 16MB Cache, Up to 4.2GHz, 6 Cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 Aspect Ratio IPS Level Panel LED Backlit 300 Nits 45% NTSC Color Gamut Glossy Display Touch Screen With Stylus Support Screen-to-Body Ratio: 85 %
Weight: 1,50 Kg
CPU: Apple M2 chip with 8-core CPU - 10-core GPU
Memory: 8GB
HDD: 256GB
VGA: 10-core GPU & 16-core Neural Engine
Display: 15.3 inch Liquid Retina display with IPS (2880 x 1864), 500 nits, True Tone
Weight: 1.2 Kg
CPU: Apple M2 chip with 8-core CPU - 10-core GPU
Memory: 8GB
HDD: 256GB
VGA: 10-core GPU / 16-core Neural Engine
Display: 15.3 inch Liquid Retina display with IPS (2880 x 1864), 500 nits, True Tone
Weight: 1.2 Kg
CPU: Apple M3 chip with 8-core CPU and 10-core GPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB
Display: 13.6-inch 2560 x 1664 Pixels LED-backlit display with IPS technology
Weight: 1.24kg
CPU: Intel Core 7 150U 1.8 GHz (12MB Cache, up to 5.4 GHz, 10 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 2 khe (8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM, Có thể nâng cấp; Cần tháo vỏ dưới/trên)
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inches Độ sáng 250 nits Độ phủ màu 45% NTSC Bề mặt màn hình chống loá Chứng nhận TÜV Rheinland 1920 x 1080 pixels (FullHD)
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel Core 7 150U 1.8 GHz (12MB Cache, up to 5.4 GHz, 10 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 2 khe (8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM, Có thể nâng cấp; Cần tháo vỏ dưới/trên)
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inches Độ sáng 250 nits Độ phủ màu 45% NTSC Bề mặt màn hình chống loá Chứng nhận TÜV Rheinland 1920 x 1080 pixels (FullHD)
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel Core 7 150U 1.8 GHz (12MB Cache, up to 5.4 GHz, 10 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 2 khe (8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM, Có thể nâng cấp; Cần tháo vỏ dưới/trên)
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inches Độ sáng 250 nits Độ phủ màu 45% NTSC Bề mặt màn hình chống loá Chứng nhận TÜV Rheinland 1920 x 1080 pixels (FullHD)
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel Core 7 150U 1.8 GHz (12MB Cache, up to 5.4 GHz, 10 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 2 khe (8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM, Có thể nâng cấp; Cần tháo vỏ dưới/trên)
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inches Độ sáng 250 nits Độ phủ màu 45% NTSC Bề mặt màn hình chống loá Chứng nhận TÜV Rheinland 1920 x 1080 pixels (FullHD)
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel Core 7 150U 1.8 GHz (12MB Cache, up to 5.4 GHz, 10 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 2 khe (8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM, Có thể nâng cấp; Cần tháo vỏ dưới/trên)
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inches Độ sáng 250 nits Độ phủ màu 45% NTSC Bề mặt màn hình chống loá Chứng nhận TÜV Rheinland 1920 x 1080 pixels (FullHD)
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel Core 7 150U 1.8 GHz (12MB Cache, up to 5.4 GHz, 10 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 2 khe (8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM, Có thể nâng cấp; Cần tháo vỏ dưới/trên)
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inches Độ sáng 250 nits Độ phủ màu 45% NTSC Bề mặt màn hình chống loá Chứng nhận TÜV Rheinland 1920 x 1080 pixels (FullHD)
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel Core 7 150U 1.8 GHz (12MB Cache, up to 5.4 GHz, 10 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 2 khe (8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM, Có thể nâng cấp; Cần tháo vỏ dưới/trên)
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inches Độ sáng 250 nits Độ phủ màu 45% NTSC Bề mặt màn hình chống loá Chứng nhận TÜV Rheinland 1920 x 1080 pixels (FullHD)
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel Core 7 150U 1.8 GHz (12MB Cache, up to 5.4 GHz, 10 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 2 khe (8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM, Có thể nâng cấp; Cần tháo vỏ dưới/trên)
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inches Độ sáng 250 nits Độ phủ màu 45% NTSC Bề mặt màn hình chống loá Chứng nhận TÜV Rheinland 1920 x 1080 pixels (FullHD)
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel Core 7 150U 1.8 GHz (12MB Cache, up to 5.4 GHz, 10 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 2 khe (8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM, Có thể nâng cấp; Cần tháo vỏ dưới/trên)
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inches Độ sáng 250 nits Độ phủ màu 45% NTSC Bề mặt màn hình chống loá Chứng nhận TÜV Rheinland 1920 x 1080 pixels (FullHD)
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel Core 7 150U 1.8 GHz (12MB Cache, up to 5.4 GHz, 10 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 2 khe (8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM, Có thể nâng cấp; Cần tháo vỏ dưới/trên)
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inches Độ sáng 250 nits Độ phủ màu 45% NTSC Bề mặt màn hình chống loá Chứng nhận TÜV Rheinland 1920 x 1080 pixels (FullHD)
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel Core 7 150U 1.8 GHz (12MB Cache, up to 5.4 GHz, 10 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 2 khe (8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM, Có thể nâng cấp; Cần tháo vỏ dưới/trên)
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inches Độ sáng 250 nits Độ phủ màu 45% NTSC Bề mặt màn hình chống loá Chứng nhận TÜV Rheinland 1920 x 1080 pixels (FullHD)
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel Core 7 150U 1.8 GHz (12MB Cache, up to 5.4 GHz, 10 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 2 khe (8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM, Có thể nâng cấp; Cần tháo vỏ dưới/trên)
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inches Độ sáng 250 nits Độ phủ màu 45% NTSC Bề mặt màn hình chống loá Chứng nhận TÜV Rheinland 1920 x 1080 pixels (FullHD)
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel Core 7 150U 1.8 GHz (12MB Cache, up to 5.4 GHz, 10 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 2 khe (8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM, Có thể nâng cấp; Cần tháo vỏ dưới/trên)
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14 inches Độ sáng 250 nits Độ phủ màu 45% NTSC Bề mặt màn hình chống loá Chứng nhận TÜV Rheinland 1920 x 1080 pixels (FullHD)
Weight: 1.40 kg