PC HP Pavilion TP01 1116d (180S6AA) | Intel® Core™ i5 _10400 _8GB _1TB _NVIDIA® GeForce® GT730 2GB _Win 10 _0620F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
HP ProBook 450 G10 (9P2X4PT): Không Gian Làm Việc Toàn Diện & Kết Nối Tương Lai
HP ProBook 450 G10 (9P2X4PT) là một cỗ máy được thiết kế để mang đến sự bền bỉ, hiệu năng ổn định và kết nối đỉnh cao trên một không gian làm việc rộng rãi. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho những chuyên gia cần một công cụ làm việc toàn diện, không có điểm yếu.
1. Nền Tảng Hiệu Năng Toàn Diện
2. Kết Nối Của Tương Lai, Ngay Hôm Nay
3. Sẵn Sàng Cho Nâng Cấp
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i5-1334U (up to 4.6GHz, 10 Cores, 12 Threads) |
|
RAM |
8GB (1x 8GB) DDR4 3200MHz (Còn trống 1 khe để nâng cấp) |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Card đồ họa |
Tích hợp Intel® Iris® Xe Graphics |
|
Màn hình |
15.6" Full HD (1920x1080) IPS, Chống lóa (Anti Glare) |
|
Kết nối không dây |
Intel® Wi-Fi 6E AX211 (2x2) |
|
Cổng kết nối |
2x USB-C® (Sạc & Xuất hình), 1x RJ-45 (LAN), 2x USB-A, HDMI 2.1 |
|
Pin |
3-cell, 51Wh (Dung lượng cao) |
|
Trọng lượng |
1.74 Kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Bạc (Silver) |
|
Bảo hành |
12 tháng |
1. Đánh Giá Từ Những Chuyên Gia Hiện Đại
Họ Nói Gì Về "Không Gian Làm Việc Toàn Diện" Này?
★★★★★ Anh Tuấn - Chuyên viên làm việc Hybrid
"Đây là một cỗ máy toàn diện, không có điểm yếu. Ổ cứng 512GB cho tôi không gian thoải mái để lưu trữ các file công việc. Wi-Fi 6E là một yếu tố thay đổi cuộc chơi, các cuộc gọi video của tôi luôn rõ nét, ngay cả ở những quán cà phê đông đúc. Pin 51Wh cho phép tôi làm việc cả ngày mà không cần tìm ổ cắm."
★★★★★ Chị Mai - Quản lý IT
"Việc triển khai công nghệ sẵn sàng cho tương lai là rất quan trọng. ProBook 450 G10 với Wi-Fi 6E và ổ cứng 512GB đảm bảo đội ngũ của chúng tôi có một công cụ làm việc hiệu quả trong nhiều năm tới. Độ tin cậy và đầy đủ các cổng kết nối khiến nó trở thành một lựa chọn dễ dàng cho công ty chúng tôi."
★★★★★ Nam Anh - Power User
"Tôi cần một chiếc máy nhanh, lưu trữ lớn và không có độ trễ. CPU Core i5 10 nhân xử lý các tác vụ đa nhiệm của tôi một cách dễ dàng. Ổ cứng 512GB là một nâng cấp đáng giá, và sự khác biệt của Wi-Fi 6E là rất rõ rệt khi tải các file lớn. Một cỗ máy hoạt động ổn định và đáng tin cậy."
2. So Sánh: Lựa Chọn Toàn Diện, Hướng Tới Tương Lai
|
Tiêu chí |
HP ProBook 450 G10 (9P2X4PT) |
Đối thủ (ProBook, 256GB SSD, Wi-Fi 6) |
Đối thủ (Laptop phổ thông, cùng cấu hình) |
|---|---|---|---|
|
Lưu trữ & Kết nối Tương lai |
Tốt nhất (512GB & Wi-Fi 6E). |
Cơ bản (256GB & Wi-Fi 6). |
Tốt nhất. |
|
Độ bền & Tính năng Doanh nghiệp |
Tốt nhất (ProBook Build, LAN RJ-45). |
Tốt nhất. |
Thiếu. |
|
Giá trị tổng thể |
"Không gian làm việc toàn diện, kết nối tương lai". |
"Hy sinh lưu trữ & kết nối tương lai". |
"Hy sinh độ bền & tính năng chuyên nghiệp". |
3. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Lợi ích thực sự của Wi-Fi 6E so với Wi-Fi 6 là gì?
2. 512GB SSD có phải là dung lượng lưu trữ lý tưởng không?
3. Tại sao nên chọn ProBook thay vì một laptop phổ thông có cấu hình tương tự?
| CPU | Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB |
| Memory | 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB) |
| Hard Disk | 512GB SSD PCIe NVMe |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Display | 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB Type-A 5Gbps signaling rate, 1 x HDMI 2.1, 1 x stereo headphone/microphone combo jack, 1 x RJ-45, 2 x USB Type-C 10Gbps |
| Wireless | Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2) |
| Battery | 3 Cell - 51Wh |
| Weight | 1,70 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | CHINA |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i3 _ 1005G1 Processor ( 1.20 GHz, 4M Cache, up to 3.40 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch Diagonal Full HD IPS (1920 x 1080) eDP Anti Glare WLED Backlit Slim Flat 250 Nits
Weight: 1,40 Kg
CPU: 12th Intel® Core™ i9-12900H Processor 24M Cache, up to 5.00 GHz
Memory: 32GB DDR5 On board
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (1 khe mở rộng)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3060 6GB
Display: 16.0-inch Touch, 4K (3840 x 2400) OLED 16:10 aspect ratio, 0.2ms response time, 550nits HDR peak brightness, 100% DCI-P3 color gamut, 1,000,000:1, VESA CERTIFIED Display HDR True Black 500, 1.07 billion colors
Weight: 2.40 kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1340P Processor (1.9 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB SSD Sata Solid State Drive
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) Touch Screen IPS Narrow Bezel 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920*1080), 60Hz 45% NTSC IPS-Level
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel Core i3-1315U Processor 1.2 GHz (10M Cache, up to 4.5 GHz, 6 cores)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM( 2 khe, 1 khe 8 GB + 1 khe trống)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 23.8-inch FHD (1920 x 1080) 16:9 LCD 250nits 100%sRGB Wide view Anti-glare display
Weight: 5.40 kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.6Ghz, 12MB
Memory: 8GB DDR4 3200 MT/s (1 x 8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), IPS, Narrow bezel, Anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg